Tiếng Hà LanSửa đổi

Tính từSửa đổi

mis (không biến, không có dạng so sánh)

  1. sai
  2. không trúng đích
    Die bal is mis.
    Sút không trúng.

Danh từSửa đổi

mis gc (mạo từ de, số nhiều missen, giảm nhẹ misje)

  1. thánh lễ

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực mis
/mi/
mis
/mi/
Giống cái mis
/mi/
mis
/mi/

mis /mi/

  1. Ăn mặc.
    Un homme bien mis — một người ăn mặc lịch sự

Tham khảoSửa đổi