Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
jackanapes
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈdʒæ.kə.ˌneɪps/
Danh từ
sửa
jackanapes
/ˈdʒæ.kə.ˌneɪps/
Kẻ
càn rỡ
,
kẻ
hỗn xược
;
thằng
ranh con
hỗn láo
.
Người
kiêu căng
tự mãn
,
người
hợm hĩnh
.
(
Từ cổ,nghĩa cổ
)
Con
khỉ
.
Tham khảo
sửa
"
jackanapes
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)