Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
clubbable
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Anh
sửa
Tính từ
sửa
clubbable
Có thể cho vào
hội
;
xứng
đáng là
hội viên
của
hội
.
Có
tinh thần
đoàn
thể
;
thích
giao du
,
dễ
giao du
.
Tham khảo
sửa
"
clubbable
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)