Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[bɪ.ˈhɑɪnd]

Phó từSửa đổi

behind /bɪ.ˈhɑɪnd/

  1. Sau, ở đằng sau.
    to stay behind — ở lại đằng sau
    to fall behind — rớt lại đằng sau
    to look behind — nhìn lại đằng sau
  2. Chậm, trễ.
    to be behind with (in) one's work — chậm trễ trong công việc
    to be behind with (in) one's payments — thanh toán chậm

Giới từSửa đổi

behind /bɪ.ˈhɑɪnd/

  1. Sau, ở đằng sau.
    behind the door — đằng sau cửa
    to do something behind someone's back — làm cái gì sau lưng ai
    behind the scenes — (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
    behind time — chậm giờ, muộn, trễ
  2. Kém.
    he is behind other boys of his class — nó kém những trẻ khác cùng lớp

Thành ngữSửa đổi

Danh từSửa đổi

behind /bɪ.ˈhɑɪnd/

  1. (Thông tục) Mông đít.

Tham khảoSửa đổi