Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít anarki anarkiet
Số nhiều anarki, anarkier anarkia, anarkiene

anarki

  1. Tình trạng vô chính phủ. Sự, tình trạng rối loạn, hỗn độn, trật tự.
    Uten politi og domstoler ville vi få anarki i landet.

Tham khảoSửa đổi