ví dụ:
  • đang tải…

Wiktionary tiếng Việt

từ điển mở giải thích
ngữ nghĩa bằng tiếng Việt
cho 243.293 từ
thuộc về 101 ngôn ngữ
mà bạn có thể sửa đổi

Thông báo

  • Wikipedia
  • Wikibooks
  • Wikisource
  • Wikiquote
  • Wikispecies
  • Wikinews
  • Wikiversity
  • Wikivoyage
  • Commons
  • Wikidata
  • Meta-Wiki
Đọc trong ngôn ngữ khác