Tra từ bắt đầu bởi
轿

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

轿

  1. Ghế kiệu.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

kiệu

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kiə̰ʔw˨˩kiə̰w˨˨kiəw˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kiəw˨˨kiə̰w˨˨