Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+6DB6, 涶
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6DB6

[U+6DB5]
CJK Unified Ideographs
[U+6DB7]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Nước bọt, nước dãi.