Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Vách đá (nhô ra biển).
  2. Vách đứng (núi đá).

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

điêu, đèo, thiều

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗiəw˧˧ ɗɛ̤w˨˩ tʰiə̰w˧˩˧ɗiəw˧˥ ɗɛw˧˧ tʰiəw˧˩˨ɗiəw˧˧ ɗɛw˨˩ tʰiəw˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗiəw˧˥ ɗɛw˧˧ tʰiəw˧˩ɗiəw˧˥˧ ɗɛw˧˧ tʰiə̰ʔw˧˩