Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. Làm khó chịu, quấy rầy, hành động thô lỗ.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

độc

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗə̰ʔwk˨˩ɗə̰wk˨˨ɗəwk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗəwk˨˨ɗə̰wk˨˨