ходкий
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của ходкий
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | hódkij |
khoa học | xodkij |
Anh | khodki |
Đức | chodki |
Việt | khođki |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Tính từ
sửaходкий (thông tục)
- (о выражении и т. п. ) thông dụng, thường dùng, thịnh hành.
- (о товаре и т. п. ) được ưa chuộng, được nhiều người mua, [bán] chạy.
Tham khảo
sửa- "ходкий", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)