Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

пасынок

  1. Con trai riêng, cậu con riêng.
    перен. — con ghẻ

Tham khảoSửa đổi