неотступный

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

неотступный

  1. (Luôn luôn) Bám sát, bám riết; (неотвязный) [luôn luôn] ám ảnh, quấy rầy.
    неотступное преследование — [sự] đuổi theo sát, theo dõi riết, truy kích sát
    неотступная мысль — ý nghĩ ám ảnh mãi

Tham khảoSửa đổi