Tiếng Nga

sửa

Chuyển tự

sửa

Danh từ

sửa

горечь gc

  1. (вкус) [vị] đắng, cay.
  2. (что-л. горькое) [chất] đắmg, cay.
  3. (перен.) (чувство) [nỗi] cay đắng, đắng cay.

Tham khảo

sửa