Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

гарпун

  1. (Cái) Lao móc, lao xiên .
    бить гарпуном — đâm lao móc

Tham khảoSửa đổi