Tiếng Nga

sửa

Chuyển tự

sửa

Danh từ

sửa

Bản mẫu:rus-noun-f-1d война gc

  1. [Cuộc, trận] Chiến tranh.
  2. (военное время) Thời chiến; перен. (борьба) [cuộc] đấu tranh, chiến đấu.
    маневренная война — vận động chiến, chiến tranh vận động
    на войне
    1. во время войны — trong chiến tranh
    2. на фронте — ngoài mặt trận

Trái nghĩa

sửa

Tham khảo

sửa