вереница
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của вереница
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | vereníca |
khoa học | verenica |
Anh | verenitsa |
Đức | wereniza |
Việt | verenitxa |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
sửaвереница gc
- Hàng, dãy, chuỗi.
- вереница автомобилей — dãy (hàng) xe ô tô
- вереница дней — chuỗi ngày
- вереница воспоминаний — một chuỗi kỷ niệm
- двигаться вереницаей — đi nối đuôi nhau, chạy thành một hàng dài
Tham khảo
sửa- "вереница", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)