беспристрастие

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

беспристрастие gt

  1. (Sự, tính) Không thiên vị, công bằng, chí công, vô tư.

Tham khảoSửa đổi