Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

алчность gc

  1. (Lòng, tính) Tham, tham lam, hám lợi.

Tham khảoSửa đổi