Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
suŋ˧˧ kwajŋ˧˧suŋ˧˥ kwan˧˥suŋ˧˧ wan˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
suŋ˧˥ kwajŋ˧˥suŋ˧˥˧ kwajŋ˧˥˧

Giới từSửa đổi

xung quanh

  1. Theo hình tròn hay đường cong đóng.
  2. Theo đường cong gần đối tượng có đối tượng ở trong đường cong.

Đồng nghĩaSửa đổi