Tiếng AnhSửa đổi

 
trousers

Danh từSửa đổi

trousers số nhiều

  1. (Vương quốc Anh) Quần Âu.

Cách dùngSửa đổi

Cũng dùng pair of trousers.

Đồng nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi