Tiếng Hà LanSửa đổi

Cách biến
Dạng bình thường
số ít tijd
số nhiều tijden
Dạng giảm nhẹ
số ít tijdje
số nhiều tijdjes

Danh từSửa đổi

tijd gch (mạo từ de, số nhiều tijden, giảm nhẹ tijdje)

  1. thời gian
  2. thời kỳ
  3. (ngôn ngữ học) thì
    onvoltooid tegenwoordige tijdthì hiện tại chưa hoàn thành

Đồng nghĩaSửa đổi

thời kỳ