Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈsteɪ.təs/
  Hoa Kỳ

Danh từ

sửa

status /ˈsteɪ.təs/

  1. Địa vị, thân phận, thân thế.
    official status — địa vị chính thức
    diplomatic status — thân phận ngoại giao
  2. (Pháp lý) Quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác).
  3. Tình trạng.

Tham khảo

sửa