ossature
Tiếng Anh
sửaDanh từ
sửaossature
- (Kiến trúc) Sườn (một công trình).
Tham khảo
sửa- "ossature", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
sửaCách phát âm
sửa- IPA: /ɔ.sa.tyʁ/
Danh từ
sửaSố ít | Số nhiều |
---|---|
ossature /ɔ.sa.tyʁ/ |
ossatures /ɔ.sa.tyʁ/ |
ossature gc /ɔ.sa.tyʁ/
- Bộ xương.
- L’ossature humaine — bộ xương người
- Sườn, khung, cốt; cơ cấu.
- L’ossature d’un monument — sườn một công trình
- L’ossature d’un drame — cốt của một vở kịch
- L’ossature sociale — cơ cấu xã hội
Tham khảo
sửa- "ossature", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)