Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ŋɨ̤ə˨˩ŋɨə˧˧ŋɨə˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ŋɨə˧˧

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tựSửa đổi

Động từSửa đổi

ngừa

  1. Phòng giữ trước.
    Ngừa bệnh.

Tham khảoSửa đổi