Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ŋoj˧˧ tʰɨ˧˥ŋoj˧˥ tʰɨ̰˩˧ŋoj˧˧ tʰɨ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ŋoj˧˥ tʰɨ˩˩ŋoj˧˥˧ tʰɨ̰˩˧

Từ tương tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

ngôi thứ

  1. Trật tự chỗ ngồi trong làng thời phong kiếnPháp thuộc.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi