Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /ˈlɔ.ˌɡɪ.vɜː/

Danh từ sửa

lawgiver (số nhiều lawgivers)

  1. Người lập pháp, người làm luật.
  2. Người đề ra quy tắc luật lệ.

Tham khảo sửa