Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
fruiter
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Anh
sửa
Danh từ
sửa
fruiter
Người
trồng
cây
ăn
quả
.
Cây
ăn
quả
.
Tàu
thuỷ
chở
hoa quả
.
Tham khảo
sửa
"
fruiter
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)