Tiếng Hà LanSửa đổi

 
eten

Động từSửa đổi

Biến ngôi
Vô định
eten
Thời hiện tại
Số ít Số nhiều
ik eet wij(we)/... eten
jij(je)/u eet
eet jij (je)
hij/zij/... eet
Thời quá khứ
Số ít Số nhiều
ik/jij/... at wij(we)/... aten
Động tính từ quá khư Động tính từ hiện tại
(hij heeft) gegeten etend
Lối mệnh lệnh Lối cầu khẩn
eet ik/jij/... ete
Dạng địa phương/cổ
Hiện tại Quá khư
gij(ge) eet gij(ge) at

eten (quá khứ at, động tính từ quá khứ gegeten)

  1. ăn

Danh từSửa đổi

eten gt (mạo từ het, không đếm được, giảm nhẹ etentje)

  1. thức ăn
  2. bữa ăn