Xem contribuír.

Tiếng Bồ Đào NhaSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Động từSửa đổi

contribuir

  1. Đóng góp, góp phần.
  2. Quyên góp, quyên tiền; góp tiền.

Chia động từSửa đổi

Tiếng CatalanSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Động từSửa đổi

contribuir

  1. Đóng góp, góp phần.

Từ liên hệSửa đổi

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Động từSửa đổi

contribuir

  1. Đóng góp, góp phần.
  2. Quyên góp, quyên tiền; góp tiền.

Chia động từSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi