Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /kɔ̃.si/

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực concis
/kɔ̃.si/
concis
/kɔ̃.si/
Giống cái concise
/kɔ̃.siz/
concise
/kɔ̃.siz/

concis /kɔ̃.si/

  1. Ngắn gọn, súc tích.
    Style concis — lời văn súc tích

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi