Tiếng PhápSửa đổi

 
automne

Cách phát âmSửa đổi

[o.tɔn]
[o.tʌn]

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
automne
/o.tɔn/
automnes
/o.tɔn/

automne /o.tɔn/

  1. Mùa thu.
    Feuilles d’automne — lá mùa thu
  2. Vãn thời, tuổi về già.
    Automne de la vie — lúc vãn thời, lúc về già

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi