Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
aube
/ɔb/
aubes
/ɔb/

aube gc /ɔb/

  1. Ánh rạng đông; rạng đông.
  2. (Nghĩa bóng) Buổi bình minh, buổi đầu.
    A l’aube de la révolution — trong buổi đầu của cách mạng
  3. Áo lễ trắng.
  4. (Kỹ thuật) Niền (tuabin); gàu (bánh xe nước).

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi