Tiếng Kyrgyz Phú DụSửa đổi

Danh từSửa đổi

ara

  1. ong.

Tiếng NauruSửa đổi

Danh từSửa đổi

ara

  1. Máu.

Tiếng PhápSửa đổi

Danh từSửa đổi

 
ara
Số ít Số nhiều
ara
/a.ʁa/
aras
/a.ʁa/

ara

  1. (Động vật học) Vẹt đuôi dài, vẹt ara.

Từ đồng âmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi