Tiếng Pháp sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /a.nɔ̃.se/

Ngoại động từ sửa

annoncer ngoại động từ /a.nɔ̃.se/

  1. Báo, báo tin.
    Annoncer une bonne nouvelle — báo một tin vui
    Les journaux ont annoncé son mariage — báo chí đã loan tin đám cưới của anh ta
  2. Bố cáo, thông báo.
    Annoncer qqch dans les formes légales — công bố điều gì theo thể thức pháp định
  3. Báo trước, báo hiệu.
    Une fleur qui annonce le printemps — loài hoa báo hiệu mùa xuân
  4. Nói trước, đoán trước.

Trái nghĩa sửa

Tham khảo sửa