Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
aceleración aceleraciones

aceleración gc

  1. Sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp.
  2. Gia tốc.

Trái nghĩaSửa đổi

sự làm nhanh thêm