Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
aceleración aceleraciones

aceleraciones gc số nhiều

  1. Dạng số nhiều của aceleración.

Trái nghĩaSửa đổi

sự làm nhanh thêm