Tiếng Trung QuốcSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

輕讀 /tɕʰiŋ˥ tu˨˥/

  1. Đọc nhẹ âm.

Đồng nghĩaSửa đổi

Trái nghĩaSửa đổi

Tiếng Quảng ĐôngSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

輕讀 /hɪŋ˥ tʊk˨/

  1. Đọc nhẹ âm.

Đồng nghĩaSửa đổi

Trái nghĩaSửa đổi