Tiếng Trung QuốcSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

弱讀 /ʐwɔ˥˩ tu˨˥/

  1. Đọc nhẹ âm.

Đồng nghĩaSửa đổi

Trái nghĩaSửa đổi

Tiếng Quảng ĐôngSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

弱讀 /jœk˨ tʊk˨/

  1. Đọc nhẹ âm.

Đồng nghĩaSửa đổi

Trái nghĩaSửa đổi