Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. (Động) Con mối (loài sinh vật tựa côn trùng, không có cánh sống trong gỗ mục, đất ẩm... ).