Chữ Hán giản thểSửa đổi

Danh từSửa đổi

本紀

  1. Văn bản thuật lại lịch sử sinh bình, công đức, hành trạng hoàng đế đã mất.
    秦始皇本紀 (Tần Thủy Hoàng bản kỉ).