Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Tên gọi một loài cây, có tên khoa học pinus sylvestris.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

kiều, gheo

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kiə̤w˨˩ ɣɛw˧˧kiəw˧˧ ɣɛw˧˥kiəw˨˩ ɣɛw˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kiəw˧˧ ɣɛw˧˥kiəw˧˧ ɣɛw˧˥˧