Tiếng Nga

sửa

Danh từ

sửa

храм

  1. (Ngôi, cai) Đền, thần miếu; (буддийский) [ngôi, cái] chà; (церковь) [tòa, cái] nhà thờ, thánh đường.
  2. (перен.) Lâu đài.
    храм науки — lâu đài khoa học

Tham khảo

sửa