химический

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

химический

  1. (Thuộc về) Hóa học; hóa (сокр. ).
    химический эламент — nguyên tố hóa học
    химическая реакция — phản ứng hóa học
    химическая лаборатория — phòng thí nghiệm hóa học (hóa chất)
    химические удобрения — phân hóa học, phân bón hóa chất
    химическое соединение — hợp chất hóa học
    химический каранаш — bút chì tím, bút chì không phai
    химические чернила — mực tím

Tham khảoSửa đổi