Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

Trường hợp Số ít Số nhiều
Им. скрипач скрипачи́
Р. скрипача́ скрипаче́й
Д. скрипачу́ скрипача́м
В. скрипача́ hoặc скрипач скрипаче́й hoặc скрипачи́
Тв. скрипачо́м скрипача́ми
Пр. скрипаче́ скрипача́х

скрипач

  1. Nhạc sĩ vĩ cầm, người chơi vĩ cầm, người kéo vi-ô-lông.

Tham khảoSửa đổi