Tiếng Nga sửa

Chuyển tự sửa

Động từ sửa

ретушировать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành ((В))

  1. Sửa, sửa chữa, sửa phim, làm rơ-tút.

Tham khảo sửa