ослышаться

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

Bản mẫu:rus-verb-5a-r ослышаться Thể chưa hoàn thành (,(В))

  1. Nghe nhầm, nghe sai.

Tham khảoSửa đổi