ограждать

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

ограждать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оградить)

  1. (отгораживать) rào... lại.
    перен. — (защищать) che chở, giữ gìn, bảo vệ, giữ
    кого-л. от нападок — bảo vệ (che chở) ai khỏi bị tấn công

Tham khảoSửa đổi