Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từSửa đổi

обратно

  1. (Trở) Lại, về, lui.
    повернуть обратно — đi trở lại, đi trở về, quay [trở] lui, đảo về
    получить что-л. обратно — nhận trở lại cái gì, nhận trở lui cái gì, lấy lui cái gì
  2. (thông tục) (наоборот) trái lại, ngược lại.
    обратнопропоциональный чему-л. — tỷ lệ nghịch (ngược) với cái gì

Tham khảoSửa đổi