неотвязный

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

неотвязный

  1. Ám ảnh mãi, quấy rầy, bám riết.

Tham khảoSửa đổi